se décatir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Mất vẻ tươi, mất vẻ đẹp; già đi: "se décatir" dùng để chỉ sự thay đổi tiêu cực về ngoại hình, thường là của vải vóc, quần áo hoặc một người, khi chúng trở nên cũ kỹ, nhàu nát, phai màu, hoặc mất đi vẻ tươi trẻ, rạng rỡ ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Cette robe de soie s'est décatie après quelques lavages. (Chiếc váy lụa này đã mất vẻ đẹp sau vài lần giặt.)
- Avec le temps et les soucis, son visage s'est un peu décati. (Với thời gian và những lo toan, khuôn mặt cô ấy đã hơi già đi / mất vẻ tươi tắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se décatir prématurément": mất vẻ đẹp / già đi một cách sớm, trước tuổi.
- Le tissu bon marché risque de se décatir prématurément. (Loại vải rẻ tiền có nguy cơ mất vẻ đẹp một cách sớm.)
- "se décatir au soleil": bị phai màu, hỏng dưới ánh nắng mặt trời.
- Les rideaux se sont décatis au soleil. (Những tấm rèm đã bị phai màu dưới ánh nắng mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Décati (tính từ): đã bị mất vẻ đẹp, đã phai màu, cũ kỹ.
- un jean décat (một chiếc quần jean đã phai màu/cũ).
- Décatissage (danh từ): sự làm cho vải mềm và bóng hơn bằng một quy trình hóa học; hoặc (nghĩa phổ biến hơn) sự làm cho vải phai màu, mất vẻ đẹp.
- Le décatissage est une étape dans le traitement du tissu. (Việc xử lý làm mềm vải là một bước trong quá trình gia công vải.)
Từ đồng nghĩa
- Se faner: héo đi, tàn úa (thường cho hoa, cũng dùng ẩn dụ cho vẻ đẹp).
- Se défraîchir: trở nên cũ, không còn mới mẻ, phai nhạt (thường cho vải, quần áo).
- Vieillir: già đi (nghĩa chung, không chỉ về ngoại hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "se décatir" ngoài cách dùng với các trạng từ hoặc cụm giới từ như trong phần "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se décatir").
tự động từ
- mất vẻ tươi, mất vẻ đẹp; già đi